arrester
VerbNoun
arrester (Verb)
/əɹˈɛstəɹ/
/əɹˈɛstəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động nhằm ngăn chặn sự bất bình đẳng xã hội trong cộng đồng.Many activists aim to arrester social inequality in our community.
Họ không ngăn chặn sự tiến bộ của các phong trào công lý xã hội.They do not arrester the progress of social justice movements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
arrester (Noun)
/əɹˈɛstəɹ/
/əɹˈɛstəɹ/
AI
Ví dụ
Người lãnh đạo cộng đồng đã đóng vai trò là người ngăn chặn tỷ lệ tội phạm địa phương.The community leader acted as an arrester of local crime rates.
Luật mới không phải là một người ngăn chặn bất bình đẳng xã hội trong thành phố của chúng tôi.The new law is not an arrester of social inequality in our city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arrester" trong tiếng Anh đề cập đến một thiết bị hoặc công cụ dùng để ngăn chặn, giữ lại hoặc bắt giữ một cái gì đó, thường được sử dụng trong các hệ thống điện để hạn chế dòng điện hoặc bảo vệ thiết bị. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "arrester" cũng có thể được tham chiếu nhưng thường xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh pháp lý. Phát âm và cách viết giữa hai biến thể này tương tự nhau, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.