arrested
arrested (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “arrest” — có nghĩa là đã bắt giữ, đã tạm giam (thường do cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật).
simple past and past participle of arrest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của arrested (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | arrest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | arrested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | arrested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | arrests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | arresting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "arrested" là dạng quá khứ của động từ "arrest", có nghĩa là bắt giữ một cá nhân bởi các cơ quan chức năng, thường liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách sử dụng lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý, việc sử dụng thuật ngữ này có thể khác nhau ở từng quốc gia tùy thuộc vào quy định pháp luật cụ thể.