Anh - Việt

Bản dịch của từ Arrested trong tiếng Việt

arrested

Verb

arrested (Verb)

/ɚˈɛstɪd/
/ɚˈɛstɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “arrest” — có nghĩa là đã bắt giữ, đã tạm giam (thường do cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật).

simple past and past participle of arrest.

Ví dụ
Cảnh sát đã bắt giữ năm nghi phạm trong cuộc biểu tình thứ Bảy vừa qua.The police arrested five suspects during the protest last Saturday.
Chính quyền đã không bắt giữ ai trong cuộc biểu tình hòa bình.The authorities did not arrest anyone during the peaceful demonstration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của arrested (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

arrest

V2

Quá khứ đơn

Past simple

arrested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

arrested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

arrests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

arresting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh