Anh - Việt

Bản dịch của từ Artfulness trong tiếng Việt

artfulness

AdjectiveNoun

artfulness (Adjective)

/ˈɑrt.fəl.nəs/
/ˈɑrt.fəl.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Thực hiện một việc gì đó bằng kỹ năng, khéo léo hoặc mưu mẹo; có tính khéo léo, tinh tế trong cách làm hoặc xử lý tình huống.

Thực hiện một việc gì đó bằng kỹ năng, khéo léo hoặc mưu mẹo; có tính khéo léo, tinh tế trong cách làm hoặc xử lý tình huống.

done with skill or cleverness.

Ví dụ
Sự khéo léo của cô trong đàm phán đã gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp cộng đồng.Her artfulness in negotiation impressed everyone at the community meeting.
Sự khéo léo của anh không giúp anh thắng cuộc tranh luận xã hội.His artfulness did not help him win the social debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

artfulness (Noun)

/ˈɑrt.fəl.nəs/
/ˈɑrt.fəl.nəs/
AI

Nghĩa 01 · Khả năng khéo léo, tinh xảo hoặc tài tình trong cách làm điều gì đó, khiến người khác thấy ấn tượng (kỹ năng tinh tế, mưu mẹo khéo léo tùy ngữ cảnh).

Khả năng khéo léo, tinh xảo hoặc tài tình trong cách làm điều gì đó, khiến người khác thấy ấn tượng (kỹ năng tinh tế, mưu mẹo khéo léo tùy ngữ cảnh).

clever or skillful in a way that is impressive.

Ví dụ
Sự khéo léo của cô trong đàm phán gây ấn tượng với mọi người.Her artfulness in negotiation impressed everyone at the social event.
Sự khéo léo của anh không giúp anh kết bạn tại buổi gặp mặt.His artfulness did not help him make friends at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh