Bản dịch của từ Artful trong tiếng Việt

Artful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artful(Adjective)

ˈɑrt.fəl
ˈɑrt.fəl
01

Thể hiện kỹ năng sáng tạo hoặc có gu thẩm mỹ tinh tế; khéo léo trong cách làm để tạo ra điều đẹp hoặc ấn tượng.

Showing creative skill or taste.

表现出创造性技巧或品味

Ví dụ
02

Thủ đoạn, khéo léo và tinh ranh — thông minh hoặc khéo tay nhưng thường mang sắc thái xảo quyệt, lừa lọc hoặc tinh vi để đạt mục đích.

Clever or skilful especially in a crafty or cunning way.

巧妙的,狡猾的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ