artful
Adjective
artful (Adjective)
/ˈɑrt.fəl/
/ˈɑrt.fəl/
AI
Ví dụ
Viết của cô ấy tài tình ấn tượng với người chấm IELTS.Her artful writing impressed the IELTS examiner.
Anh ta bị chỉ trích vì nói không tinh tế trong bài kiểm tra.He was criticized for his artless speaking during the test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thủ đoạn, khéo léo và tinh ranh — thông minh hoặc khéo tay nhưng thường mang sắc thái xảo quyệt, lừa lọc hoặc tinh vi để đạt mục đích.
Ví dụ
Cô ấy đã viết một bài luận tinh tế mà đã làm ấn tượng với người chấm IELTS.She wrote an artful essay that impressed the IELTS examiner.
Anh ấy không ấn tượng với cố gắng tinh vi của cô ấy để gian lận trong bài thi nói.He was not impressed by her artful attempt to cheat in the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "artful" có nghĩa là khéo léo, tinh vi hoặc giảo hoạt, thường được dùng để miêu tả sự khéo léo trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng thêm theo nghĩa tích cực để chỉ sự sáng tạo; trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh sự giảo hoạt, có thể mang hàm ý tiêu cực. Sự khác biệt này chủ yếu thể hiện trong ngữ cảnh sử dụng, mặc dù hình thức viết không có sự khác biệt rõ rệt.