Anh - Việt

Bản dịch của từ Artful trong tiếng Việt

artful

Adjective

artful (Adjective)

/ˈɑrt.fəl/
/ˈɑrt.fəl/
AI

Nghĩa 01 · Thể hiện kỹ năng sáng tạo hoặc có gu thẩm mỹ tinh tế; khéo léo trong cách làm để tạo ra điều đẹp hoặc ấn tượng.

Thể hiện kỹ năng sáng tạo hoặc có gu thẩm mỹ tinh tế; khéo léo trong cách làm để tạo ra điều đẹp hoặc ấn tượng.

Showing creative skill or taste.

Ví dụ
Viết của cô ấy tài tình ấn tượng với người chấm IELTS.Her artful writing impressed the IELTS examiner.
Anh ta bị chỉ trích vì nói không tinh tế trong bài kiểm tra.He was criticized for his artless speaking during the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thủ đoạn, khéo léo và tinh ranh — thông minh hoặc khéo tay nhưng thường mang sắc thái xảo quyệt, lừa lọc hoặc tinh vi để đạt mục đích.

Thủ đoạn, khéo léo và tinh ranh — thông minh hoặc khéo tay nhưng thường mang sắc thái xảo quyệt, lừa lọc hoặc tinh vi để đạt mục đích.

Clever or skilful especially in a crafty or cunning way.

Ví dụ
Cô ấy đã viết một bài luận tinh tế mà đã làm ấn tượng với người chấm IELTS.She wrote an artful essay that impressed the IELTS examiner.
Anh ấy không ấn tượng với cố gắng tinh vi của cô ấy để gian lận trong bài thi nói.He was not impressed by her artful attempt to cheat in the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh