Bản dịch của từ Artiodactyl trong tiếng Việt

Artiodactyl

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artiodactyl (Adjective)

ɑɹtioʊdˈæktɪl
ɑɹtioʊdˈæktl
01

Liên quan đến các loài động vật móng chẵn (động vật có số lượng ngón chân chẵn như nhai lại, lợn, hươu, trâu, bò). Dùng để mô tả đặc điểm, phân loại hoặc các thuộc tính của nhóm động vật này.

Relating to or denoting artiodactyls.

Ví dụ

Artiodactyl (Noun)

ɑɹtioʊdˈæktɪl
ɑɹtioʊdˈæktl
01

Một loài động vật có vú thuộc bộ Artiodactyla, thường là các loài móng chẵn như bò, cừu, lạc đà, heo — tức những động vật có số ngón chân chẵn (thường là hai ngón) và thân hình thích hợp cho chăn nuôi hoặc sống hoang dã.

A mammal of the order Artiodactyla such as a cow sheep camel or pig.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ