Bản dịch của từ Artisan village trong tiếng Việt

Artisan village

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artisan village(Noun)

ˈɑːtɪsən vˈɪlɪdʒ
ˈɑrtɪsən ˈvɪɫɪdʒ
01

Một ngôi làng nổi bật với nghề thủ công truyền thống và tinh hoa nghệ thuật.

A village characterized by traditional craftwork and artistry

这是一个以传统手工艺和艺术闻名的村庄

Ví dụ
02

Một cộng đồng hoặc khu dân cư chủ yếu được cư trú bởi thợ thủ công và người làm nghề.

A community or settlement primarily inhabited by artisans and craftspeople

一个主要由手工艺人和工艺人员居住的社区或定居点

Ví dụ
03

Nơi sản xuất hàng thủ công

A place where handcrafted goods are produced

一个手工制品的生产地

Ví dụ