Bản dịch của từ Artistic movements trong tiếng Việt
Artistic movements
Phrase

Artistic movements(Phrase)
ɑːtˈɪstɪk mˈuːvmənts
ɑrˈtɪstɪk ˈmuvmənts
01
Một phong cách hoặc xu hướng trong nghệ thuật được đặc trưng bởi triết lý hoặc mục tiêu chung
An art style or trend is characterized by a shared philosophy or objective.
一种在艺术中具有共同理念或目标的风格或倾向
Ví dụ
02
Một giai đoạn quan trọng trong lịch sử nghệ thuật, nổi bật với những đặc điểm riêng biệt.
An important period in art history is marked by distinctive features.
艺术史上的一个重要时期,以其鲜明的特征而闻名。
Ví dụ
03
Nhóm các nghệ sĩ hợp tác để tạo ra những hình thức thể hiện mới.
Artists teaming up to create new forms of expression.
这些艺术家们携手合作,探索全新的表达方式。
Ví dụ
