Bản dịch của từ As a whole trong tiếng Việt

As a whole

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As a whole(Phrase)

ˈæs ˈɑː wˈəʊl
ˈɑs ˈɑ ˈhwoʊɫ
01

Một cách hoàn toàn

In a complete or total manner

完全或彻底地

Ví dụ
02

Được xem xét toàn bộ hoặc trong tổng thể

Considered in its entirety or totality

被整体考虑或从全局来看

Ví dụ
03

Tóm lại, nếu xem xét tất cả lại

Taken together in summary

总的来说

Ví dụ