Bản dịch của từ As is trong tiếng Việt

As is

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As is(Adjective)

ˈæz ˈɪz
ˈæz ˈɪz
01

Diễn tả trạng thái hiện tại của một đồ vật (không sửa chữa, không thay đổi) — thường dùng trong hợp đồng mua bán để chỉ rằng hàng được giao 'nguyên trạng' như hiện có, người mua chấp nhận tình trạng đó.

Idiomatic of an object as it is in its present state or condition especially as a contractual condition of sale.

现状的,原样的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh