Bản dịch của từ Assayer trong tiếng Việt

Assayer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assayer(Noun)

æsˈeɪɚ
æsˈeɪɚ
01

Người chuyên kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc độ thật của một vật phẩm (ví dụ: kim loại quý, hàng hóa, sản phẩm).

An individual who examines and evaluates the quality or authenticity of something.

检验师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Assayer(Noun Countable)

æsˈeɪɚ
æsˈeɪɚ
01

Người kiểm tra, thí nghiệm kim loại hoặc khoáng sản, đặc biệt là người kiểm định độ tinh khiết và chất lượng của vàng bạc (vàng thỏi, bạc thỏi).

An officer who tests and examines metals or minerals especially one who tests bullion.

金属或矿物测试员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ