Bản dịch của từ Bullion trong tiếng Việt

Bullion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bullion(Noun)

bˈʊljn̩
bˈʊljn̩
01

Vàng hoặc bạc ở dạng nguyên khối, chưa đúc thành tiền, được định giá theo trọng lượng.

Gold or silver in bulk before coining, or valued by weight.

未铸成币的金银,按重量计价。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại tua trang trí làm bằng sợi xoắn bằng chỉ vàng hoặc chỉ bạc, dùng để viền hoặc trang trí quần áo, khẩu hiệu, đồ nội thất... trông giống những dây tết sáng bóng.

Ornamental braid or fringing made with twists of gold or silver thread.

用金银线编织的装饰带或流苏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bullion (Noun)

SingularPlural

Bullion

Bullions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ