ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Assemble bedding
Tập hợp lại với nhau để đạt một mục đích chung
Gather together for a common purpose.
大家聚在一起是为了共同的目标。
Ghép lại hoặc lắp ráp các bộ phận của một vật gì đó
Put together or assemble the parts of something.
组装或拼合某物的各个部分
Tổ chức hoặc tụ tập một nhóm người
Organize or gather a group of people together.
组织或召集一群人聚在一起
Một nhóm các vật đã được sắp xếp lại với nhau
一组被组合在一起的东西
Hành động tụ tập hoặc sưu tập lại
将某物的各个部分拼合或组装起来。
Quy trình lắp ráp các món đồ hoặc bộ phận
To summon or gather a group of people
召集或聚集一拨人