Bản dịch của từ Assemble bedding trong tiếng Việt

Assemble bedding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assemble bedding(Verb)

ɐsˈɛmbəl bˈɛdɪŋ
əˈsɛmbəɫ ˈbɛdɪŋ
01

Tập hợp lại với nhau để cùng nhau đạt mục đích chung.

Gathering together for a common purpose.

大家聚在一起,为了共同的目标。

Ví dụ
02

Lắp ráp hoặc ghép các bộ phận của một thứ gì đó lại với nhau

To put together or assemble the parts of something.

拼装或组装某物的各个部件

Ví dụ
03

Tổ chức hoặc tập hợp một nhóm người

Organize or gather a group of people together.

召集或聚集一群人

Ví dụ

Assemble bedding(Noun)

ɐsˈɛmbəl bˈɛdɪŋ
əˈsɛmbəɫ ˈbɛdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ