Anh - Việt

Bản dịch của từ Assibilated trong tiếng Việt

assibilated

Verb

assibilated (Verb)

/əsˈɪbəlˌeɪtɨd/
/əsˈɪbəlˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Phát âm một phụ âm thành âm xì xì (âm sibilant) — tức là biến một âm phụ âm thành âm có tiếng xì, giống như các âm /s/, /ʃ/ trong tiếng Anh.

pronounce a consonant with a sibilant sound.

Ví dụ
Nhiều người phát âm chữ 's' trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people assibilated the letter 's' in social discussions.
Anh ấy không phát âm rõ ràng các phụ âm trong bài phát biểu.He did not assibilate the consonants clearly during the speech.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh