assibilation
Noun
assibilation (Noun)
/ˌæsəbəlˈeɪʃən/
/ˌæsəbəlˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự sibilant là quá trình ngôn ngữ học trong phát triển ngôn ngữ.Assibilation is a phonological process in language development.
Sự sibilant của một số phụ âm có thể ảnh hưởng đến rõ ràng của lời nói.The assibilation of certain consonants can affect speech clarity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Assibilation là quá trình ngữ âm trong đó một phụ âm trở thành một âm phiếm phụ êm (sibilant) như /s/, /z/, /ʃ/, hoặc /ʒ/. Quá trình này thường xảy ra trong ngữ cảnh ngữ âm hoặc ngữ pháp nhất định, ví dụ như trong tiếng Anh nơi âm /t/ có thể trở thành /tʃ/ trong từ "nature" (tiếng Anh hóa). Trong nhiều ngôn ngữ, assibilation đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hệ thống âm vị.