Anh - Việt

Bản dịch của từ Assibilation trong tiếng Việt

assibilation

Noun

assibilation (Noun)

/ˌæsəbəlˈeɪʃən/
/ˌæsəbəlˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

(ngữ âm học) Sự biến đổi âm thanh khiến một phụ âm trở thành phụ âm sibilant (âm xát như s, x, ch), thường là giai đoạn cuối của quá trình hát mũi hóa/hóa vòm (palatalization).

(phonology) A sound change resulting in a sibilant consonant, commonly the final phase of palatalization.

Ví dụ
Sự sibilant là quá trình ngôn ngữ học trong phát triển ngôn ngữ.Assibilation is a phonological process in language development.
Sự sibilant của một số phụ âm có thể ảnh hưởng đến rõ ràng của lời nói.The assibilation of certain consonants can affect speech clarity.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh