palatalization
palatalization (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ âm học, “palatalization” là hiện tượng phát âm một âm (thường là phụ âm) bằng cách đưa lưỡi lên gần hoặc chạm vòm miệng (palate), khiến âm đó nghe giống hơn như có yếu tố “i” hoặc âm vòm. Nói cách khác là làm cho âm có tính vòm miệng hơn khi phát âm.
phonology uncountable The state or quality of being palatalized of pronouncing a sound with the tongue against the palate of the mouth that normally is not.
Nghĩa 02
Trong ngữ âm, “palatalization” là hiện tượng phát âm khi một âm (thường là phụ âm) được biến đổi sao cho lưỡi nâng cao gần vòm cứng (palate), làm âm nghe “mền” hoặc “ngả về phía ‘y’”. Ví dụ: /t/ → /tʲ/ hoặc /n/ → /nʲ/.
phonology countable An instance of pronunciation in which a sound is palatalized.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Palatalization là quá trình biến đổi âm vị trong ngôn ngữ, trong đó một âm vị được phát âm gần như ở vị trí phía trước vòm miệng, thường là do ảnh hưởng của các âm nguyên âm hay bán nguyên âm. Quá trình này thường thấy trong ngữ âm học và ngữ nghĩa học của một ngôn ngữ. Tùy thuộc vào từng ngôn ngữ, palatalization có thể dẫn đến sự thay đổi cách phát âm, cấu trúc âm tiết, và ý nghĩa từ vựng. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.