Anh - Việt

Bản dịch của từ Palatalization trong tiếng Việt

palatalization

Noun

palatalization (Noun)

/pˌælətələzˈeɪʃən/
/pˌælətələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ âm học, “palatalization” là hiện tượng phát âm một âm (thường là phụ âm) bằng cách đưa lưỡi lên gần hoặc chạm vòm miệng (palate), khiến âm đó nghe giống hơn như có yếu tố “i” hoặc âm vòm. Nói cách khác là làm cho âm có tính vòm miệng hơn khi phát âm.

phonology uncountable The state or quality of being palatalized of pronouncing a sound with the tongue against the palate of the mouth that normally is not.

Ví dụ
Palatalization ảnh hưởng đến cách nhiều ngôn ngữ phát âm trong tương tác xã hội.Palatalization affects how many languages sound in social interactions.
Palatalization không xảy ra trong mọi ngôn ngữ khi giao tiếp xã hội.Palatalization does not occur in every language during social communication.

Nghĩa 02

Trong ngữ âm, “palatalization” là hiện tượng phát âm khi một âm (thường là phụ âm) được biến đổi sao cho lưỡi nâng cao gần vòm cứng (palate), làm âm nghe “mền” hoặc “ngả về phía ‘y’”. Ví dụ: /t/ → /tʲ/ hoặc /n/ → /nʲ/.

phonology countable An instance of pronunciation in which a sound is palatalized.

Ví dụ
Sự palatal hóa xảy ra trong nhiều phương ngữ tiếng Anh, như ở New York.Palatalization occurs in many dialects of English, such as in New York.
Sự palatal hóa không xảy ra trong tất cả ngôn ngữ, như trong tiếng Quan Thoại.Palatalization does not happen in all languages, like in Mandarin Chinese.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh