sibilate
Verb
sibilate (Verb)
/sˈɪbəleɪt/
/sˈɪbəleɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy có thể phát ra âm thanh như rắn trong bài thi IELTS.She can sibilate like a snake during the IELTS speaking test.
Anh ấy không phát ra âm thanh hissing khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong bài luận.He does not sibilate when discussing social issues in his essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sibilate" xuất phát từ tiếng Latin "sibilare", có nghĩa là phát ra âm thanh the thé hoặc thanh tao. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này mô tả việc phát âm các âm sibilant, như /s/, /z/, /ʃ/, và /ʒ/, tạo ra tiếng réo rắt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngữ âm và ngữ nghĩa. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến cách phát âm hoặc ý nghĩa của từ này.