Bản dịch của từ Associate lawyer trong tiếng Việt

Associate lawyer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Associate lawyer(Noun)

ɐsˈəʊsɪˌeɪt lˈɔːɪɐ
əˈsoʊʃiˌeɪt ˈɫɔjɝ
01

Một luật sư làm việc tại một công ty luật nhưng không phải là đối tác.

A lawyer is a member of a law firm but not a partner.

一名律师是律师事务所的成员,但不是合伙人。

Ví dụ
02

Một luật sư làm việc cho một liên doanh, giúp xử lý các vấn đề pháp lý

An attorney works for a law firm and provides legal support.

一位律师在一家律师事务所工作,协助处理法律事务。

Ví dụ
03

Một thành viên trẻ trong nhóm pháp lý thường tham gia vào các vụ việc hoặc lĩnh vực pháp lý cụ thể.

A young member of the legal team usually gets involved in specific cases or particular aspects of legal work.

团队中的年轻法律成员通常会参与一些具体案件或法律工作的某些方面。

Ví dụ