Bản dịch của từ Asterisk trong tiếng Việt
Asterisk

Asterisk(Noun)
Ký hiệu hình sao nhỏ (*) dùng trong văn bản để chỉ dẫn chú thích, ghi chú ở cuối trang hoặc cuối tài liệu.
A symbol used in text as a pointer to an annotation or footnote.
Dạng danh từ của Asterisk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Asterisk | Asterisks |
Asterisk(Verb)
Dạng động từ của Asterisk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Asterisk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Asterisked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Asterisked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Asterisks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Asterisking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Asterisk là một ký hiệu typographic hình sao (*) thường được sử dụng để chỉ ra một ghi chú, chú thích hoặc để thay thế cho một phần của văn bản. Trong ngữ cảnh lập trình máy tính, asterisk còn được dùng để biểu thị phép nhân hoặc để đánh dấu các biến. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa của từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt, với Anh Mỹ thường nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên hơn so với Anh Anh.
Từ "asterisk" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "asteriscus", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ἀστερισκος" (asteriskos), có nghĩa là "ngôi sao nhỏ". Trong lịch sử, ký hiệu này được sử dụng để chỉ ra các ghi chú hoặc chú thích bên lề trong văn bản, biểu thị sự nhấn mạnh hoặc sự bổ sung thông tin. Ngày nay, "asterisk" giữ nguyên ý nghĩa là ký hiệu (*) được sử dụng trong việc chỉ dẫn, ghi chú hoặc biểu thị thông tin bổ sung trong văn bản.
Từ "asterisk" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, nơi mà việc ghi chú hoặc chỉ định thông tin bổ sung là cần thiết. Trong các ngữ cảnh khác, "asterisk" thường được sử dụng trong lập trình, toán học và chú thích văn bản, để chỉ ra phần thông tin quan trọng hay để giải thích một điểm nào đó. Việc hiểu và sử dụng từ này là thiết yếu trong các tình huống liên quan đến ghi chú và phân tích dữ liệu.
Họ từ
Asterisk là một ký hiệu typographic hình sao (*) thường được sử dụng để chỉ ra một ghi chú, chú thích hoặc để thay thế cho một phần của văn bản. Trong ngữ cảnh lập trình máy tính, asterisk còn được dùng để biểu thị phép nhân hoặc để đánh dấu các biến. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa của từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt, với Anh Mỹ thường nhấn trọng âm vào âm tiết đầu tiên hơn so với Anh Anh.
Từ "asterisk" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "asteriscus", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ἀστερισκος" (asteriskos), có nghĩa là "ngôi sao nhỏ". Trong lịch sử, ký hiệu này được sử dụng để chỉ ra các ghi chú hoặc chú thích bên lề trong văn bản, biểu thị sự nhấn mạnh hoặc sự bổ sung thông tin. Ngày nay, "asterisk" giữ nguyên ý nghĩa là ký hiệu (*) được sử dụng trong việc chỉ dẫn, ghi chú hoặc biểu thị thông tin bổ sung trong văn bản.
Từ "asterisk" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, nơi mà việc ghi chú hoặc chỉ định thông tin bổ sung là cần thiết. Trong các ngữ cảnh khác, "asterisk" thường được sử dụng trong lập trình, toán học và chú thích văn bản, để chỉ ra phần thông tin quan trọng hay để giải thích một điểm nào đó. Việc hiểu và sử dụng từ này là thiết yếu trong các tình huống liên quan đến ghi chú và phân tích dữ liệu.
