Bản dịch của từ Astonished trong tiếng Việt
Astonished

Astonished(Adjective)
Cảm thấy rất ngạc nhiên, sửng sốt đến mức bị choáng hoặc không thể tin ngay lập tức.
Filled with the emotional impact of overwhelming surprise or shock.
Dạng tính từ của Astonished (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Astonished Ngạc nhiên | More astonished Ngạc nhiên hơn | Most astonished Ngạc nhiên nhất |
Astonished(Verb)
Từ “astonished” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “astonish”, nghĩa là cảm thấy rất ngạc nhiên, sửng sốt vì điều gì đó bất ngờ hoặc khó tin.
Past simple and past participle of astonish.
Dạng động từ của Astonished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Astonish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Astonished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Astonished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Astonishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Astonishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "astonished" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái ngạc nhiên mạnh mẽ hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng hình thức viết và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. "Astonished" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự ngạc nhiên về thông tin hay sự kiện gây sốc, và có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "amazed" hoặc "surprised" trong một số tình huống.
Từ "astonished" có nguồn gốc từ động từ Latin "attonare", có nghĩa là "gây ra tiếng sét hoặc hoảng sợ". Qua thời gian, từ này đã được phát triển qua tiếng Pháp cổ "estoner", mang nghĩa là "gây ra sự ngạc nhiên hoặc thiếu thốn". Sự chuyển biến ngữ nghĩa từ những hiện tượng tự nhiên sang cảm xúc con người thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa ngạc nhiên và trạng thái bị sốc. Hiện nay, "astonished" thường được sử dụng để chỉ cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ trước một điều gì đó không mong đợi.
Từ "astonished" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn mô tả cảm xúc hoặc phản ứng của nhân vật. Trong phần Nói và Viết, "astonished" có thể được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ trong các tình huống cá nhân hoặc truyện kể. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các văn bản hàn lâm để chỉ cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự phát hiện hoặc khám phá mới.
Họ từ
Từ "astonished" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái ngạc nhiên mạnh mẽ hoặc kinh ngạc trước một điều gì đó bất ngờ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cùng hình thức viết và cách phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể. "Astonished" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự ngạc nhiên về thông tin hay sự kiện gây sốc, và có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "amazed" hoặc "surprised" trong một số tình huống.
Từ "astonished" có nguồn gốc từ động từ Latin "attonare", có nghĩa là "gây ra tiếng sét hoặc hoảng sợ". Qua thời gian, từ này đã được phát triển qua tiếng Pháp cổ "estoner", mang nghĩa là "gây ra sự ngạc nhiên hoặc thiếu thốn". Sự chuyển biến ngữ nghĩa từ những hiện tượng tự nhiên sang cảm xúc con người thể hiện sự kết nối sâu sắc giữa ngạc nhiên và trạng thái bị sốc. Hiện nay, "astonished" thường được sử dụng để chỉ cảm giác ngạc nhiên mạnh mẽ trước một điều gì đó không mong đợi.
Từ "astonished" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc, từ này thường xuất hiện trong các đoạn văn mô tả cảm xúc hoặc phản ứng của nhân vật. Trong phần Nói và Viết, "astonished" có thể được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên mạnh mẽ trong các tình huống cá nhân hoặc truyện kể. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các văn bản hàn lâm để chỉ cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự phát hiện hoặc khám phá mới.
