Bản dịch của từ Astringency trong tiếng Việt
Astringency

Astringency (Noun)
Vị chát; cảm giác khô, se ở miệng do thức ăn hoặc chất có tính se (astringent) gây ra.
An astringent taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất hoặc tính chất làm co các mô mềm (như da, niêm mạc), khiến chúng co lại và thu hẹp mạch, giúp giảm chảy máu hoặc tiết dịch.
That which acts as an astringent causing contraction of soft tissue to restrict the flow of blood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Astringency (tính se) là một thuật ngữ mô tả cảm giác khô, cứng trong miệng khi tiếp xúc với các hợp chất hóa học như tannin trong rượu vang hoặc quả. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nếm thử thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, nồng độ và sự biểu hiện của tính se có thể được đánh giá khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và văn hóa ẩm thực.
Họ từ
Astringency (tính se) là một thuật ngữ mô tả cảm giác khô, cứng trong miệng khi tiếp xúc với các hợp chất hóa học như tannin trong rượu vang hoặc quả. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nếm thử thực phẩm và đồ uống. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, nồng độ và sự biểu hiện của tính se có thể được đánh giá khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và văn hóa ẩm thực.
