Anh - Việt

Bản dịch của từ Astringency trong tiếng Việt

astringency

Noun

astringency (Noun)

/əstɹˈɪndʒənsi/
/əstɹˈɪndʒənsi/
AI

Nghĩa 01

Chất hoặc tính chất làm co các mô mềm (như da, niêm mạc), khiến chúng co lại và thu hẹp mạch, giúp giảm chảy máu hoặc tiết dịch.

That which acts as an astringent causing contraction of soft tissue to restrict the flow of blood.

Ví dụ
Sự cay đắng của lời nói của anh ấy khiến cô ấy cảm thấy đau lòng và bị xúc phạm.The astringency of his words left her feeling hurt and offended.
Cô ấy đánh giá cao sự thiếu cay đắng trong phản hồi mà cô ấy nhận được.She appreciated the lack of astringency in the feedback she received.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vị chát; cảm giác khô, se ở miệng do thức ăn hoặc chất có tính se (astringent) gây ra.

An astringent taste.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy thiếu tính chát, vì vậy cô ấy thêm lý lẽ mạnh mẽ.Her essay lacked astringency, so she added stronger arguments.
Tránh viết với tính chát để duy trì một phong cách thân thiện trong IELTS.Avoid writing with astringency to maintain a friendly tone in IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh