astringent
astringent (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của astringent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
astringent | astringents |
astringent (Adjective)
Nghĩa 01
Gây co lại hoặc làm săn chắc các tế bào da và các mô cơ thể khác; làm giảm tiết dịch hoặc se khít bề mặt (thường dùng cho thuốc, chất hoặc mỹ phẩm có tác dụng làm se da).
Causing the contraction of skin cells and other body tissues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của astringent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
astringent chất làm se | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "astringent" là một tính từ được sử dụng để chỉ tính chất làm se hoặc co lại, thường được áp dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc dinh dưỡng. Trong tiếng Anh, "astringent" có thể dùng để mô tả các loại thực phẩm như trái cây chưa chín hoặc các hợp chất hóa học có khả năng thu nhỏ mô tế bào. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này sử dụng giống nhau cả về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể khác biệt ở ngữ âm. Trong tiếng Anh Anh, âm tiết đầu được nhấn mạnh hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm tiết cuối có thể được nhấn mạnh hơn.