Anh - Việt

Bản dịch của từ Astringent trong tiếng Việt

astringent

NounAdjective

astringent (Noun)

/əstɹˈɪndʒnt/
/əstɹˈɪndʒnt/
AI

Nghĩa 01

Một loại dung dịch hoặc nước hoa hồng có tác dụng se da, giúp cầm máu ở vết xước nhỏ hoặc làm da bớt nhờn, se lỗ chân lông; dùng trong chăm sóc da hoặc xử lý vết thương nhẹ.

An astringent lotion applied to the skin to reduce bleeding from minor abrasions or as a cosmetic to make the skin less oily.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng lotion se khít lỗ chân lông cho da nhờn trong các lễ hội mùa hè.Many people use astringent lotion for oily skin during summer festivals.
Cô ấy đã không thoa lotion se khít lỗ chân lông trước sự kiện xã hội tối qua.She did not apply astringent lotion before the social event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của astringent (Noun)

SingularPlural

astringent

astringents

astringent (Adjective)

/əstɹˈɪndʒnt/
/əstɹˈɪndʒnt/
AI

Nghĩa 01

Gây co lại hoặc làm săn chắc các tế bào da và các mô cơ thể khác; làm giảm tiết dịch hoặc se khít bề mặt (thường dùng cho thuốc, chất hoặc mỹ phẩm có tác dụng làm se da).

Causing the contraction of skin cells and other body tissues.

Ví dụ
Kem dưỡng astringent đã giúp làm săn chắc da tôi sau khi bị cháy nắng.The astringent lotion helped tighten my skin after the sunburn.
Kem astringent đó hoàn toàn không làm dịu làn da nhạy cảm của tôi.That astringent cream did not soothe my sensitive skin at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang tính sắc bén, nghiêm khắc hoặc gắt gao trong cách cư xử, lời nói hoặc phong cách; khiến người nghe cảm thấy khô cứng, lạnh lùng hoặc chua chát.

Sharp or severe in manner or style.

Ví dụ
Những nhận xét châm chọc của cô ấy khiến cuộc thảo luận trở nên khó chịu.Her astringent remarks made the discussion uncomfortable for everyone present.
Giọng điệu châm chọc của anh ấy không giúp gì cho buổi gặp mặt xã hội.His astringent tone did not help the social gathering at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của astringent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

astringent

chất làm se

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh