asymptote
asymptote (Noun)
Nghĩa 01
Đường thẳng mà khi tiến gần vô hạn tới một đường cong nào đó thì nó càng ngày càng sát nhưng sẽ không cắt hoặc chạm đường cong ấy tại một khoảng cách hữu hạn nào (chỉ chạm ở vô cực). Dùng nhiều trong toán học, nhất là trong giải tích và đồ thị hàm số.
A straight line that continually approaches a given curve but does not meet it at any finite distance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đường tiệm cận (asymptote) là một khái niệm trong hình học và giải tích, chỉ một đường thẳng mà đồ thị của một hàm số tiến gần đến nhưng không bao giờ chạm vào khi biến số tiếp cận một giá trị nhất định hoặc vô hạn. Đường tiệm cận thường được phân loại thành ba loại: tiệm cận ngang, tiệm cận đứng và tiệm cận nghiêng. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.