asymptotic
asymptotic (Adjective)
Nghĩa 01
(toán học) Thuộc hoặc liên quan đến các giá trị, hành vi hoặc tính chất mà một hàm số hoặc dãy tiến gần tới khi biến số tiến đến vô cùng (hoặc khi tiếp cận một điểm nào đó), nhưng không nhất thiết đạt đến giá trị đó.
(mathematics) Pertaining to values or properties approached at infinity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong toán học) Diễn tả hành vi của một hàm hoặc biểu thức khi biến số tiến gần đến một giới hạn, thường là vô cùng; tức là gần đúng giá trị hoặc đường đi giới hạn mà không bao giờ thật sự chạm tới.
(mathematical analysis) Coming into consideration as a variable tends to a limit, usually infinity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "asymptotic" trong toán học và thống kê được sử dụng để miêu tả hành vi của một hàm số khi biến số tiến gần đến một giá trị nhất định, chẳng hạn như vô cực. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Trong các nghiên cứu, thuật ngữ này thường liên quan đến phân tích phức tạp và đánh giá hiệu suất của thuật toán, diễn tả tốc độ tăng của một hàm so với một hàm khác.