Anh - Việt

Bản dịch của từ Asymptotic trong tiếng Việt

asymptotic

Adjective

asymptotic (Adjective)

/ˌæsɪmtˈɑɾɪk/
/ˌæsɪmtˈɑɾɪk/
AI

Nghĩa 01

(toán học) Thuộc hoặc liên quan đến các giá trị, hành vi hoặc tính chất mà một hàm số hoặc dãy tiến gần tới khi biến số tiến đến vô cùng (hoặc khi tiếp cận một điểm nào đó), nhưng không nhất thiết đạt đến giá trị đó.

(mathematics) Pertaining to values or properties approached at infinity.

Ví dụ
Sự tăng trưởng tiệm cận của dân số là mối quan tâm của các nhà hoạch định chính sách.The asymptotic growth of the population is a concern for policymakers.
Hành vi tiệm cận của người dùng mạng xã hội thay đổi theo thời gian.The asymptotic behavior of social media users changes over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(trong toán học) Diễn tả hành vi của một hàm hoặc biểu thức khi biến số tiến gần đến một giới hạn, thường là vô cùng; tức là gần đúng giá trị hoặc đường đi giới hạn mà không bao giờ thật sự chạm tới.

(mathematical analysis) Coming into consideration as a variable tends to a limit, usually infinity.

Ví dụ
Sự tăng trưởng tiệm cận của dân số là một vấn đề quan tâm của các nhà quy hoạch đô thị.The asymptotic growth of the population is a concern for urban planners.
Hành vi tiệm cận của nền kinh tế đang được các nhà phân tích theo dõi một cách cẩn thận.The asymptotic behavior of the economy is being closely monitored by analysts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh