Bản dịch của từ At a loss to trong tiếng Việt

At a loss to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a loss to(Phrase)

ˈæt ˈɑː lˈɒs tˈuː
ˈat ˈɑ ˈɫɔs ˈtoʊ
01

Trong trạng thái bối rối hoặc không chắc chắn về việc nên làm gì

In a state of confusion or uncertainty about what to do

Ví dụ
02

Cảm thấy bối rối hoặc lúng túng

Feeling bewildered or perplexed

Ví dụ
03

Không thể hiểu hoặc giải thích một điều gì đó

Unable to understand or explain something

Ví dụ