Bản dịch của từ At rates trong tiếng Việt

At rates

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At rates(Phrase)

ˈæt rˈeɪts
ˈat ˈreɪts
01

Để đổi lấy một số tiền hoặc khoản thanh toán xác định

In exchange for a specified amount of money or payment

Ví dụ
02

So với các mức giá hoặc khoản phí khác

In comparison to other prices or charges

Ví dụ
03

Về chi phí hoặc giá cả được thu

With respect to the cost or the price charged

Ví dụ