Bản dịch của từ At the bank trong tiếng Việt

At the bank

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At the bank(Phrase)

ˈæt tʰˈiː bˈæŋk
ˈat ˈθi ˈbæŋk
01

Một địa điểm thường diễn ra các giao dịch tài chính, chủ yếu là gửi tiền hoặc rút tiền.

This is the place where financial transactions happen, usually involving depositing and withdrawing money.

这是进行金融交易的场所,通常涉及存款和取款的操作。

Ví dụ
02

Một tổ chức quản lý, cho vay, mượn và bảo vệ tiền và các tài sản tài chính khác.

An organization that manages, lends, borrows, and safeguards money as well as other financial assets.

这是一家负责管理、贷款、借贷以及保护资金和其他金融资产的机构。

Ví dụ
03

Một địa điểm để thực hiện các hoạt động ngân hàng như mở tài khoản, vay vốn hoặc quản lý đầu tư.

A place where you can carry out banking activities such as opening an account, taking out a loan, or managing investments.

这是进行银行业务的场所,比如开户、申请贷款或管理投资。

Ví dụ