Bản dịch của từ Atend trong tiếng Việt

Atend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atend(Verb)

ˈeɪtənd
ˈeɪtənd
01

(động từ, cổ) Khiến một vật bắt lửa; châm lửa; nhóm lửa.

(transitive, obsolete) To set on fire; kindle.

点燃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ cổ, nội động từ) Bắt lửa; bốc cháy — nghĩa là bắt đầu cháy hoặc bùng lên ngọn lửa.

(intransitive, obsolete) To take or catch fire.

着火

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh