Bản dịch của từ Atomic pattern trong tiếng Việt

Atomic pattern

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atomic pattern(Phrase)

aːtˈɒmɪk pˈætən
ˈeɪˈtɑmɪk ˈpætɝn
01

Một cấu trúc cơ bản đóng vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

A basic structure plays a fundamental role across many different fields of science.

这是各种科学领域中最基本的构架

Ví dụ
02

Cách sắp xếp các nguyên tử trong một phân tử hoặc cấu trúc tinh thể

The arrangement of atoms within a molecule or crystal structure.

分子或晶体结构中原子的排列方式

Ví dụ
03

Một cấu trúc lặp đi lặp lại trong bối cảnh nguyên tử thường được sử dụng trong hóa học và vật lý

A recurring structure in atomic contexts is commonly used in chemistry and physics.

在化学和物理中,常常会用到原子模型中的循环结构来描述系统的重复性。

Ví dụ