Bản dịch của từ Attached brows trong tiếng Việt

Attached brows

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attached brows(Noun)

ˈætætʃt brˈaʊz
ˈætətʃt ˈbraʊz
01

Một cặp lông mày nối liền hoặc gần nhau.

A pair of eyebrows that are connected or close together

Ví dụ
02

Hình dáng lông mày đặc trưng có thể là tự nhiên hoặc được tạo kiểu.

A characteristic eyebrow shape that can be natural or styled

Ví dụ
03

Lông mày không có khoảng cách giữa hai bên

Eyebrows that are not separated by space

Ví dụ