Bản dịch của từ Attached brows trong tiếng Việt
Attached brows
Noun [U/C]

Attached brows(Noun)
ˈætætʃt brˈaʊz
ˈætətʃt ˈbraʊz
Ví dụ
02
Hình dáng lông mày đặc trưng có thể là tự nhiên hoặc được tạo kiểu.
A characteristic eyebrow shape that can be natural or styled
Ví dụ
03
Lông mày không có khoảng cách giữa hai bên
Eyebrows that are not separated by space
Ví dụ
