Anh - Việt

Bản dịch của từ Attenuation trong tiếng Việt

attenuation

NounNoun Countable

attenuation (Noun)

/ətɛnjuˈeɪʃn/
/ətɛnjuˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm yếu đi, làm giảm bớt độ mạnh, cường độ hoặc hiệu quả của một cái gì đó; trạng thái bị yếu đi hoặc giảm sút.

the act of attenuating or the state of being attenuated.

Ví dụ
Sự giảm sút của các mối quan hệ xã hội ảnh hưởng đến sự hỗ trợ cộng đồng ở các khu vực đô thị.The attenuation of social bonds affects community support in urban areas.
Sự giảm sút không giúp củng cố các mối quan hệ trong các sự kiện xã hội.Attenuation does not help strengthen relationships during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của attenuation (Noun)

SingularPlural

attenuation

attenuations

attenuation (Noun Countable)

/ətɛnjuˈeɪʃn/
/ətɛnjuˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Sự giảm bớt cường độ, hiệu quả hoặc giá trị của một thứ gì đó; quá trình làm yếu đi hoặc kém mạnh hơn trước.

the reduction of the force effect or value of something.

Ví dụ
Việc giảm bớt các kết nối xã hội có thể dẫn đến cô đơn cho nhiều người.The attenuation of social connections can lead to loneliness for many people.
Mạng xã hội không gây ra sự giảm bớt tình bạn trong mọi trường hợp.Social media does not cause attenuation of friendships in every case.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh