attenuation
attenuation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động làm yếu đi, làm giảm bớt độ mạnh, cường độ hoặc hiệu quả của một cái gì đó; trạng thái bị yếu đi hoặc giảm sút.
the act of attenuating or the state of being attenuated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của attenuation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
attenuation | attenuations |
attenuation (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attenuation" có nghĩa là sự làm yếu đi, sự suy giảm hoặc sự giảm cường độ của một tín hiệu hoặc ảnh hưởng nào đó. Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật lý, y học và viễn thông. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "attenuation" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "attenuation" phổ biến hơn trong các ngành kỹ thuật ở Mỹ.