attests
attests (Verb)
Nghĩa 01
'Attests' là hình thức ngôi thứ ba số ít hiện tại của động từ 'attest', nghĩa là 'chứng thực, xác nhận, làm chứng' — chỉ việc một người xác nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc có thật, thường bằng lời nói, văn bản hoặc dấu ký.
thirdperson singular simple present indicative of attest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của attests (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | attest |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | attested |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | attested |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | attests |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | attesting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Attests" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "testari", mang nghĩa chứng thực hoặc xác nhận một điều gì đó. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ việc xác nhận sự thật hoặc chứng minh tính chính xác của một thông tin. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ do ảnh hưởng của giọng địa phương.