Bản dịch của từ Attract one's attention trong tiếng Việt

Attract one's attention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attract one's attention(Phrase)

ˈætrækt wˈəʊnz atˈɛnʃən
ˈæˌtrækt ˈwənz əˈtɛnʃən
01

Thu hút sự chú ý của ai đó vào một chủ đề hoặc đối tượng cụ thể

To draw someone's attention to a specific topic or subject.

把某人的注意力集中到某个特定的话题或对象上。

Ví dụ
02

Gây tò mò hoặc kích thích sự quan tâm của ai đó

Spark someone's interest or curiosity.

激发某人的兴趣或好奇心。

Ví dụ
03

Làm cho ai đó chú ý đến điều gì đó thú vị hoặc quan trọng

Catch someone's attention with something interesting or important.

吸引某人对有趣或重要的事情产生兴趣。

Ví dụ