Bản dịch của từ Atv trong tiếng Việt
Atv
Noun [U/C]

Atv(Noun)
ˈɑːtv
ˈatˈvi
Ví dụ
02
Một từ viết tắt cho Xe địa hình, được dùng để chỉ một loại phương tiện giải trí.
An abbreviation for AllTerrain Vehicle used to refer to a type of recreational vehicle
Ví dụ
