Bản dịch của từ Atv trong tiếng Việt

Atv

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atv(Noun)

ˈɑːtv
ˈatˈvi
01

Một phương tiện có khả năng vượt qua nhiều loại địa hình, bao gồm cả những bề mặt đá sỏi nhấp nhô hoặc chưa được lát mặt.

A vehicle capable of traversing various types of terrain, including rough or unpaved surfaces.

Một phương tiện có khả năng vượt qua nhiều loại địa hình đa dạng, từ các mặt đất lởm chởm đến những con đường chưa được lát lại.

Ví dụ
02

Viết tắt của AllTerrain Vehicle, dùng để chỉ một loại phương tiện giải trí dành cho hoạt động ngoài trời.

An acronym for off-road vehicles, used to refer to a type of recreational vehicle.

这是“越野车”的缩写,指的是一种娱乐用的交通工具。

Ví dụ
03

Một phương tiện ô tô được thiết kế dành cho việc đi đường địa hình, thường có bốn bánh và tay lái.

A motor vehicle designed for rough terrain, usually with four wheels and a steering wheel.

一辆机械设备,专为崎岖不平的地形设计,通常配备四个轮子和方向盘。

Ví dụ