Bản dịch của từ Audit evidence trong tiếng Việt

Audit evidence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audit evidence(Noun)

ˈɔdɨt ˈɛvədəns
ˈɔdɨt ˈɛvədəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ