Bản dịch của từ Auklet trong tiếng Việt

Auklet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auklet(Noun)

ˈɑklɪt
ˈɑklɪt
01

Một loài auk (chim biển) nhỏ, mập mạp được tìm thấy ở Bắc Thái Bình Dương, thường có phần dưới màu xám.

A small stubby auk seabird found in the North Pacific typically with grey underparts.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh