Bản dịch của từ Stubby trong tiếng Việt

Stubby

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stubby(Adjective)

stˈʌbi
stˈʌbi
01

Miêu tả vật (hoặc người) ngắn và dày, mập mạp, có hình dạng ngắn hơn bình thường nhưng to, dày.

Short and thick.

矮胖的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Stubby (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Stubby

Stubby

More stubby

Nhiều cạm bẫy hơn

Most stubby

Stubby nhất

Stubby(Noun)

stˈʌbi
stˈʌbi
01

Một loại quần đùi nam ngắn và ôm, giống quần lót nhưng có dáng quần đùi (brief shorts) dành cho nam.

A pair of men's brief shorts.

短款男士内裤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chai bia ngắn mập (dáng bầu), thường chứa khoảng 375 ml.

A squat bottle of beer typically holding 375 cl.

一种短胖的啤酒瓶,通常装375毫升。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ