Bản dịch của từ Stubby trong tiếng Việt

Stubby

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stubby (Adjective)

stˈʌbi
stˈʌbi
01

Miêu tả vật (hoặc người) ngắn và dày, mập mạp, có hình dạng ngắn hơn bình thường nhưng to, dày.

Short and thick.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Stubby (Noun)

stˈʌbi
stˈʌbi
01

Một loại quần đùi nam ngắn và ôm, giống quần lót nhưng có dáng quần đùi (brief shorts) dành cho nam.

A pair of men's brief shorts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ