Bản dịch của từ Auroral trong tiếng Việt

Auroral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auroral(Adjective)

ɚˈɔɹl
ɑɹˈoʊɹl
01

Thuộc về cực quang; liên quan đến hiện tượng ánh sáng tự nhiên xuất hiện ở vùng cực (bắc hoặc nam) — tức là liên quan đến aurora borealis (cực quang phương bắc) hoặc aurora australis (cực quang phương nam).

Pertaining to the aurora borealis or aurora australis.

极光的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến bình minh hoặc mang tính như bình minh — gợi cảm giác khởi đầu mới, tươi sáng, hướng về phía đông. Dùng để mô tả ánh sáng, cảnh tượng hoặc cảm giác giống lúc mặt trời mọc.

Pertaining to the dawn dawning eastern like a new beginning.

与黎明有关的,象征新的开始。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Màu hồng nhạt, có sắc hồng như lúc bình minh (rạng đông); mang vẻ hồng hào, rực rỡ nhẹ.

Rosy in colour.

如晨曦般的红色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ