Bản dịch của từ Authenticating trong tiếng Việt

Authenticating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authenticating (Verb)

ɔɵˈɛntəkeɪtɪŋ
ɔɵˈɛntəkeɪtɪŋ
01

Chứng minh hoặc xác nhận rằng một điều gì đó là đúng, thật hoặc hợp lệ.

To prove or show something to be true genuine or valid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ