Anh - Việt
authorizer
Verb
authorizer (Verb)
/ˈɔθɚˌaɪzɚ/
/ˈɔθɚˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
Trường ủy quyền giáo viên tổ chức hoạt động ngoại khóa.The school authorizes teachers to organize extracurricular activities.
Công ty ủy quyền nhân viên ra quyết định trong vai trò của họ.The company authorizes employees to make decisions within their roles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "authorizer" đề cập đến người hoặc tổ chức có quyền ra quyết định hợp pháp để cho phép một hành động hoặc quá trình. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như tài chính và quản lý, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "authorising agent" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt về phát âm có thể xuất phát từ âm nhấn và cách ngắt quãng khi nói.