Bản dịch của từ Auto- trong tiếng Việt

Auto-

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto- (Noun)

ˈɔːtəʊ
ˈɔtoʊ
01

Tiền tố có nghĩa là tự hoặc giống nhau được sử dụng trong các từ ghép

A prefix meaning self or same used in compound words

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Auto- (Adjective)

ˈɔːtəʊ
ˈɔtoʊ
01

Tiền tố có nghĩa là tự hoặc giống nhau được sử dụng trong các từ ghép

Relating to or involving automatic operation or selfacting mechanisms

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa