Bản dịch của từ Auto show trong tiếng Việt

Auto show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto show(Noun)

ˈɑtoʊ ʃoʊ
ˈɑtoʊ ʃoʊ
01

(về ô tô) Một sự kiện công khai thường được tổ chức hàng năm hoặc nửa năm, nơi các hãng và nhà thiết kế trưng bày ô tô, mẫu concept, công nghệ và phụ kiện liên quan đến ô tô.

(automotive) A typically annual or semiannual public event for exhibition of automobiles and automobile designs.

汽车展览会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh