Bản dịch của từ Autographing trong tiếng Việt

Autographing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autographing (Verb)

ˈɔtəɡɹˌæfɨŋ
ˈɔtəɡɹˌæfɨŋ
01

Viết chữ ký của mình lên một vật (ví dụ: sách, ảnh, giấy tờ) để nhận diện hoặc làm kỷ niệm.

Write ones signature on something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Autographing (Noun)

ˈɔtəɡɹˌæfɨŋ
ˈɔtəɡɹˌæfɨŋ
01

Hành động ký tên của một người, thường là của người nổi tiếng, để làm kỷ niệm cho người hâm mộ; hoặc chính chữ ký đó được trao cho người hâm mộ như vật lưu niệm.

A signature especially that of a celebrity written as a memento for an admirer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ