Bản dịch của từ Autographing trong tiếng Việt
Autographing

Autographing(Verb)
Dạng động từ của Autographing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Autograph |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Autographed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Autographed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Autographs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Autographing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "autographing" chỉ hoạt động ký tặng, thường được thực hiện bởi các nhân vật nổi tiếng như diễn viên, nhạc sĩ hoặc vận động viên. Hình thức này mang tính cá nhân và thường nhằm mục đích tương tác với người hâm mộ. Trong tiếng Anh Mỹ, "autographing" được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong một số trường hợp, người Anh có thể ưu tiên dùng từ "signature" hơn để chỉ chữ ký mà không nhấn mạnh hành động ký tặng.
Từ "autographing" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "auto-" có nghĩa là "tự" và "graphō" có nghĩa là "viết". Điều này cho thấy sự liên kết với hành động tự viết tên của bản thân. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ việc chữ ký của cá nhân, thể hiện bản sắc và sự chứng thực. Ngày nay, "autographing" không chỉ liên quan đến việc ký tên mà còn được sử dụng trong bối cảnh của nghệ sĩ hoặc người nổi tiếng dành tặng chữ ký cho người hâm mộ, duy trì ý nghĩa về sự cá nhân hóa và giá trị của bản sắc.
Từ "autographing" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến các sự kiện văn hóa hoặc trò chuyện với người nổi tiếng. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các trải nghiệm cá nhân hoặc sự kiện xã hội. Ở các ngữ cảnh khác, "autographing" thường được dùng trong các dịp ký tặng sách hoặc đồ vật, thể hiện sự kết nối giữa người nổi tiếng và người hâm mộ.
Họ từ
Từ "autographing" chỉ hoạt động ký tặng, thường được thực hiện bởi các nhân vật nổi tiếng như diễn viên, nhạc sĩ hoặc vận động viên. Hình thức này mang tính cá nhân và thường nhằm mục đích tương tác với người hâm mộ. Trong tiếng Anh Mỹ, "autographing" được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong một số trường hợp, người Anh có thể ưu tiên dùng từ "signature" hơn để chỉ chữ ký mà không nhấn mạnh hành động ký tặng.
Từ "autographing" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "auto-" có nghĩa là "tự" và "graphō" có nghĩa là "viết". Điều này cho thấy sự liên kết với hành động tự viết tên của bản thân. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 để chỉ việc chữ ký của cá nhân, thể hiện bản sắc và sự chứng thực. Ngày nay, "autographing" không chỉ liên quan đến việc ký tên mà còn được sử dụng trong bối cảnh của nghệ sĩ hoặc người nổi tiếng dành tặng chữ ký cho người hâm mộ, duy trì ý nghĩa về sự cá nhân hóa và giá trị của bản sắc.
Từ "autographing" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến các sự kiện văn hóa hoặc trò chuyện với người nổi tiếng. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các trải nghiệm cá nhân hoặc sự kiện xã hội. Ở các ngữ cảnh khác, "autographing" thường được dùng trong các dịp ký tặng sách hoặc đồ vật, thể hiện sự kết nối giữa người nổi tiếng và người hâm mộ.
