Bản dịch của từ Autography trong tiếng Việt
Autography
Noun [U/C]

Autography(Noun)
ɔːtˈɒɡrəfi
ˌoʊˈtɑɡrəfi
02
Một bản thảo viết bằng tay của chính mình
A manuscript written in ones own hand
Ví dụ
03
Chữ ký là chữ viết tay của một người
A signature a persons own handwriting
Ví dụ
