Bản dịch của từ Autography trong tiếng Việt

Autography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autography(Noun)

ɔːtˈɒɡrəfi
ˌoʊˈtɑɡrəfi
01

Hành động viết tên của chính mình

The act of writing ones own name

Ví dụ
02

Một bản thảo viết bằng tay của chính mình

A manuscript written in ones own hand

Ví dụ
03

Chữ ký là chữ viết tay của một người

A signature a persons own handwriting

Ví dụ