Bản dịch của từ Autoimmune deafness trong tiếng Việt

Autoimmune deafness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autoimmune deafness (Noun)

ˌɔtˈɔɪmjun dˈɛfnəs
ˌɔtˈɔɪmjun dˈɛfnəs
01

Một tình trạng y tế trong đó hệ thống miễn dịch tấn công tai trong, dẫn đến mất thính lực.

A medical condition in which the immune system attacks the inner ear, resulting in hearing loss.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Mất thính lực do phản ứng tự miễn trong cơ thể.

Deafness caused by an autoimmune response in the body.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một hình thức suy giảm thính lực liên quan đến các bệnh tự miễn.

A form of hearing impairment linked to autoimmune diseases.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Autoimmune deafness cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Autoimmune deafness

Không có idiom phù hợp