Bản dịch của từ Autoimmune deafness trong tiếng Việt
Autoimmune deafness
Noun [U/C]

Autoimmune deafness (Noun)
ˌɔtˈɔɪmjun dˈɛfnəs
ˌɔtˈɔɪmjun dˈɛfnəs
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một hình thức suy giảm thính lực liên quan đến các bệnh tự miễn.
A form of hearing impairment linked to autoimmune diseases.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Autoimmune deafness
Không có idiom phù hợp