Anh - Việt

Bản dịch của từ Automated trong tiếng Việt

automated

Adjective

automated (Adjective)

/ˈɔtəmeɪtɪd/
/ˈɔtəmeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Được làm cho hoạt động một cách tự động; không cần (hoặc ít cần) sự can thiệp thủ công của con người.

Made automatic.

Ví dụ
Nhiều công ty sử dụng hệ thống tự động cho các yêu cầu dịch vụ khách hàng hàng ngày.Many companies use automated systems for customer service inquiries daily.
Không phải tất cả các nền tảng mạng xã hội đều có tính năng kiểm duyệt nội dung tự động.Not all social media platforms have automated content moderation features.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được thực hiện hoặc vận hành bởi máy móc/thiết bị tự động, không cần (hoặc ít cần) sự can thiệp của con người.

Done by machine.

Ví dụ
Các hệ thống tự động giúp quản lý tài khoản mạng xã hội hiệu quả.The automated systems help manage social media accounts efficiently.
Phản hồi tự động không thay thế sự tương tác cá nhân trong các tình huống xã hội.Automated responses do not replace personal interaction in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh