automated
Adjective
automated (Adjective)
/ˈɔtəmeɪtɪd/
/ˈɔtəmeɪtɪd/
AI
Ví dụ
Nhiều công ty sử dụng hệ thống tự động cho các yêu cầu dịch vụ khách hàng hàng ngày.Many companies use automated systems for customer service inquiries daily.
Không phải tất cả các nền tảng mạng xã hội đều có tính năng kiểm duyệt nội dung tự động.Not all social media platforms have automated content moderation features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các hệ thống tự động giúp quản lý tài khoản mạng xã hội hiệu quả.The automated systems help manage social media accounts efficiently.
Phản hồi tự động không thay thế sự tương tác cá nhân trong các tình huống xã hội.Automated responses do not replace personal interaction in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "automated" có nghĩa là được thực hiện tự động, thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để thay thế hoặc giảm bớt sự can thiệp của con người trong quy trình sản xuất hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "automated" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm âm "u" dài hơn so với người Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất và dịch vụ, phản ánh xu hướng hiện đại hóa và tối ưu hóa quy trình.