automates
automates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của automates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | automate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | automated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | automated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | automates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | automating |
automates (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị hoặc máy móc có thể hoạt động tự động, tự thực hiện công việc mà không cần con người điều khiển liên tục.
A machine that is able to operate automatically.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "automates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho các quy trình hoặc hoạt động trở nên tự động, thường thông qua công nghệ hoặc máy móc. Phiên bản British English sử dụng hình thức tương tự "automates", tuy nhiên, đôi khi có thể xuất hiện các thuật ngữ như "automatisation" (tự động hóa) thay cho "automation". Trong ngữ cảnh nói và viết, cả hai phiên bản đều sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ thông tin nhằm nâng cao hiệu suất và giảm thiểu sai sót.