Bản dịch của từ Automated-teller machine trong tiếng Việt

Automated-teller machine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automated-teller machine(Noun)

oʊtoʊmpətˈɛltɚ məʃˈin
oʊtoʊmpətˈɛltɚ məʃˈin
01

Máy rút tiền tự động: một thiết bị tại ngân hàng hoặc nơi công cộng cho phép khách hàng rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng thông qua giao diện tích hợp (thẻ, mã PIN, màn hình). Máy thường có hệ thống camera/giám sát để đảm bảo an ninh.

A machine for withdrawing cash from a bank account having a builtin interface and network of cameras for security.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh