Bản dịch của từ Automated-teller machine trong tiếng Việt
Automated-teller machine

Automated-teller machine (Noun)
Máy rút tiền tự động: một thiết bị tại ngân hàng hoặc nơi công cộng cho phép khách hàng rút tiền mặt từ tài khoản ngân hàng thông qua giao diện tích hợp (thẻ, mã PIN, màn hình). Máy thường có hệ thống camera/giám sát để đảm bảo an ninh.
A machine for withdrawing cash from a bank account having a builtin interface and network of cameras for security.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy rút tiền tự động (automated-teller machine - ATM) là thiết bị điện tử cho phép người dùng thực hiện giao dịch tài chính như rút tiền, gửi tiền, kiểm tra số dư tài khoản mà không cần sự can thiệp của nhân viên ngân hàng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, cách gọi phổ biến hơn là "cash machine" hoặc "cashpoint". Sự khác biệt giữa hai cách gọi này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ địa phương.
Máy rút tiền tự động (automated-teller machine - ATM) là thiết bị điện tử cho phép người dùng thực hiện giao dịch tài chính như rút tiền, gửi tiền, kiểm tra số dư tài khoản mà không cần sự can thiệp của nhân viên ngân hàng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, cách gọi phổ biến hơn là "cash machine" hoặc "cashpoint". Sự khác biệt giữa hai cách gọi này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ địa phương.
