Bản dịch của từ Automatic logger trong tiếng Việt
Automatic logger
Noun [U/C]

Automatic logger(Noun)
ˌɔːtəʊmˈætɪk lˈɒɡɐ
ˌɔtəˈmætɪk ˈɫɔɡɝ
Ví dụ
02
Một hệ thống hoặc phần mềm ghi lại thông tin tự động mà không cần nhập liệu thủ công
A system or software that automatically records information without the need for manual data entry.
一种自动记录信息的系统或软件,不需要手动输入
Ví dụ
03
Một công cụ tự động ghi lại các số liệu hiệu suất
An automated tool for tracking performance metrics.
这是一个自动记录性能指标的工具
Ví dụ
