Bản dịch của từ Automatic logger trong tiếng Việt

Automatic logger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automatic logger(Noun)

ˌɔːtəʊmˈætɪk lˈɒɡɐ
ˌɔtəˈmætɪk ˈɫɔɡɝ
01

Một thiết bị tự động ghi lại dữ liệu hoặc các sự kiện

An automated device that records data or events.

一台能够自动记录数据或事件的设备

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc phần mềm ghi lại thông tin tự động mà không cần nhập liệu thủ công

A system or software that automatically records information without the need for manual data entry.

一种自动记录信息的系统或软件,不需要手动输入

Ví dụ
03

Một công cụ tự động ghi lại các số liệu hiệu suất

An automated tool for tracking performance metrics.

这是一个自动记录性能指标的工具

Ví dụ