Bản dịch của từ Automobile expenses trong tiếng Việt

Automobile expenses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automobile expenses(Phrase)

ˈɔːtəmˌəʊbaɪl ɛkspˈɛnsɪz
oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ ˈɛkˈspɛnsɪz
01

Chi phí liên quan đến việc sở hữu và vận hành một chiếc ô tô, bao gồm nhiên liệu, bảo trì và bảo hiểm.

The costs associated with owning and operating a car include fuel, maintenance, and insurance.

拥有和使用一辆汽车所需的各种费用,包括燃油、维护和保险费用。

Ví dụ
02

Chi phí liên quan đến việc sử dụng xe cộ cho mục đích kinh doanh hoặc cá nhân

Expenses related to using transportation for business or personal purposes.

车辆的使用成本,指为商业或个人目的而使用交通工具所产生的费用。

Ví dụ
03

Các khoản chi cho việc mua hoặc thuê xe ô tô

The costs incurred from buying or leasing a car.

购买或租赁一辆汽车所产生的费用

Ví dụ