Bản dịch của từ Autonomic nervous system trong tiếng Việt

Autonomic nervous system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomic nervous system(Noun)

ˌɔtənˈɑmɨk nɝˈvəs sˈɪstəm
ˌɔtənˈɑmɨk nɝˈvəs sˈɪstəm
01

Một phần của hệ thần kinh ngoại biên kiểm soát các chức năng tự động của cơ thể như nhịp tim và tiêu hóa.

Part of the peripheral nervous system oversees involuntary functions like heartbeat and digestion.

这是外周神经系统的一部分,负责调节不自主的身体功能,比如心跳和消化。

Ví dụ
02

Hệ thần kinh tự chủ là hệ thống điều chỉnh các hoạt động không tự ý của các cơ quan và tuyến tiết.

This system regulates the involuntary actions of organs and glands.

系统调控机关和部门的非自愿行为。

Ví dụ
03

Một thành phần của hệ thần kinh hoạt động tự chủ trong việc điều chỉnh chức năng của cơ thể mà không cần sự kiểm soát ý thức.

One component of the nervous system automatically regulates body functions without conscious control.

自主控制身体功能的神经系统部分,不依赖意识自主运作。

Ví dụ