Bản dịch của từ Autonomic nervous system trong tiếng Việt

Autonomic nervous system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autonomic nervous system (Noun)

ˌɔtənˈɑmɨk nɝˈvəs sˈɪstəm
ˌɔtənˈɑmɨk nɝˈvəs sˈɪstəm
01

Một phần của hệ thần kinh ngoại vi kiểm soát các chức năng cơ thể không tự nguyện như nhịp tim và tiêu hóa.

A part of the peripheral nervous system that controls involuntary bodily functions such as heart rate and digestion.

Ví dụ

The autonomic nervous system regulates heart rate during stressful social events.

Hệ thần kinh tự động điều chỉnh nhịp tim trong các sự kiện xã hội căng thẳng.

The autonomic nervous system does not control voluntary movements in social situations.

Hệ thần kinh tự động không kiểm soát các chuyển động tự nguyện trong tình huống xã hội.

How does the autonomic nervous system affect our social interactions?

Hệ thần kinh tự động ảnh hưởng như thế nào đến các tương tác xã hội của chúng ta?

02

Hệ thống điều chỉnh các hành động không tự nguyện của các cơ quan và tuyến.

The system that regulates involuntary actions of organs and glands.

Ví dụ

The autonomic nervous system controls heart rate during social interactions.

Hệ thần kinh tự động điều chỉnh nhịp tim trong các tương tác xã hội.

The autonomic nervous system does not influence conscious decisions in social settings.

Hệ thần kinh tự động không ảnh hưởng đến quyết định có ý thức trong môi trường xã hội.

Does the autonomic nervous system affect our reactions to social stress?

Hệ thần kinh tự động có ảnh hưởng đến phản ứng của chúng ta với căng thẳng xã hội không?

03

Một thành phần của hệ thần kinh hoạt động một cách tự động trong việc điều chỉnh các chức năng cơ thể mà không cần kiểm soát có ý thức.

A component of the nervous system that operates autonomously in regulating bodily functions without conscious control.

Ví dụ

The autonomic nervous system controls heart rate during social interactions.

Hệ thần kinh tự động điều khiển nhịp tim trong các tương tác xã hội.

The autonomic nervous system does not influence our conscious social choices.

Hệ thần kinh tự động không ảnh hưởng đến lựa chọn xã hội có ý thức của chúng ta.

Does the autonomic nervous system affect how we feel socially?

Hệ thần kinh tự động có ảnh hưởng đến cảm xúc xã hội của chúng ta không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Autonomic nervous system cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Autonomic nervous system

Không có idiom phù hợp